越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bụi cây” (1)
bụi cây
英语
名bush
Con mèo trốn trong bụi cây.
The cat hid in the bush.
相关词“bụi cây” (0)
未找到相关词。
短语“bụi cây” (1)
Con mèo trốn trong bụi cây.
The cat hid in the bush.
